Cách dùng "我会死在你前面的" (wǒ huì sǐ zài nǐ qián miàn de) trong hội thoại tiếng Trung
我会死在你前面的
ta sẽ chết trước cô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
22:09
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 放心吧 | fàng xīn ba | Yên tâm đi, |
| 2▶ | 我会死在你前面的 | wǒ huì sǐ zài nǐ qián miàn de | ta sẽ chết trước cô. |
| 3 | 杀! | shā ! | Giết! |
