Cách dùng "我会替你好好坐着的" (wǒ huì tì nǐ hǎo hǎo zuò zhe de) trong hội thoại tiếng Trung
我会替你好好坐着的
Ta sẽ ngồi vững giang sơn này thay ngài.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
10:45
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这江山 | zhè jiāng shān | Ta sẽ ngồi vững giang sơn này thay ngài. |
| 2▶ | 我会替你好好坐着的 | wǒ huì tì nǐ hǎo hǎo zuò zhe de | Ta sẽ ngồi vững giang sơn này thay ngài. |
| 3 | 别怕 我是楚朝 卫将军楚岺之女 你们跟我走 | bié pà wǒ shì chǔ cháo wèi jiāng jūn chǔ líng zhī nǚ nǐ men gēn wǒ zǒu | Đừng sợ. Ta là Sở Triêu, con gái Vệ tướng quân Sở Lĩnh. Hãy đi theo ta. |
