Cách dùng "我心中有一事不明" (wǒ xīn zhōng yǒu yī shì bù míng) trong hội thoại tiếng Trung
我心中有一事不明
trong lòng ta có một chuyện không rõ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
6:37
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只是铁英啊 | zhǐ shì tiě yīng a | Chỉ là Thiết Anh à, |
| 2▶ | 我心中有一事不明 | wǒ xīn zhōng yǒu yī shì bù míng | trong lòng ta có một chuyện không rõ. |
| 3 | 你说 | nǐ shuō | Ngươi nói xem, |
