Cách dùng "我心中有一事不明" (wǒ xīn zhōng yǒu yī shì bù míng) trong hội thoại tiếng Trung

xīnzhōngyǒushìmíng

trong lòng ta có một chuyện không rõ.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
6:37
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1只是铁英啊zhǐ shì tiě yīng aChỉ là Thiết Anh à,
2我心中有一事不明wǒ xīn zhōng yǒu yī shì bù míngtrong lòng ta có một chuyện không rõ.
3你说nǐ shuōNgươi nói xem,

More Clips From Episode

Total 101 clips (Page 6 of 6)
永葬边关”
HSK 7
0:03s
yǒng zàng biān guān ”bên phụ thân trung liệt Sở Lĩnh."