Cách dùng "喂喂喂 能听到吗 能听到吗 我是郑德诚" (wèi wèi wèi néng tīng dào ma néng tīng dào ma wǒ shì zhèng dé chéng) trong hội thoại tiếng Trung
喂喂喂 能听到吗 能听到吗 我是郑德诚
Alo alo, nghe được không? Nghe được không? Tôi là Trịnh Đức Thành
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
20:08
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有信号啊 怎么现在收不到了呢 | yǒu xìn hào a zěn me xiàn zài shōu bú dào le ne | Có sóng mà Sao giờ không nhận được nữa? |
| 2▶ | 喂喂喂 能听到吗 能听到吗 我是郑德诚 | wèi wèi wèi néng tīng dào ma néng tīng dào ma wǒ shì zhèng dé chéng | Alo alo, nghe được không? Nghe được không? Tôi là Trịnh Đức Thành |
| 3 | 怎么没信号啊 | zěn me méi xìn hào a | Sao mất sóng rồi? |
More Clips From Episode
Total 179 clips (Page 2 of 9)
HSK 7
0:03s
wǒ men bèi kùn zài zhè ge dì fāng yǒu diǎn tài huāng táng lemà chúng ta bị kẹt ở chỗ này hơi quá vô lý.

HSK 7
0:03s
zhè shí èr jí de tái fēng qiě dé guā yī zhèn ér ne dé guā gè yī liǎng tiānCơn bão cấp 12 này còn phải quét một hồi lâu đấy. Phải kéo dài một hai ngày.

HSK 5
0:03s
gū jì xiàn zài yě méi rén jiù wǒ men chū qù aChắc giờ cũng chẳng có ai cứu chúng ta ra đâu.

HSK 7
0:03s
nà ge wài biān nǐ jiù bù yòng dān xīn le tā men gāi chè lí deCái đó... bên ngoài thì ông cứ yên tâm đi. Những người cần sơ tán

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng yě chū bù qù le tà tà shí shí dì xiē huì erDù sao cũng không ra được. Cứ nghỉ ngơi cho yên tâm.

HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me zhè me zhòng shì zhè ge dēng pái hé yī yuànTại sao ông lại coi trọng tấm biển đèn và bệnh viện này thế?

HSK 5
0:03s
nà ge shí hòu wǒ lǎo pó zài fù jìn de cūn xiǎo jiào shūHồi đó vợ tôi dạy học ở trường làng gần đấy.

HSK 6
0:03s
jié guǒ wèi shēng suǒ de wá wá men shá yě bù dǒngKết quả là mấy đứa trẻ ở trạm y tế chẳng biết gì cả,









