Cách dùng "我就带她去了卫生所" (wǒ jiù dài tā qù le wèi shēng suǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我就带她去了卫生所
Tôi liền đưa cô ấy đến trạm y tế.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
7:38
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她突然肚子疼 | tā tū rán dǔ zi téng | cô ấy đột nhiên đau bụng. |
| 2▶ | 我就带她去了卫生所 | wǒ jiù dài tā qù le wèi shēng suǒ | Tôi liền đưa cô ấy đến trạm y tế. |
| 3 | 结果卫生所的娃娃们 啥也不懂 | jié guǒ wèi shēng suǒ de wá wá men shá yě bù dǒng | Kết quả là mấy đứa trẻ ở trạm y tế chẳng biết gì cả, |
More Clips From Episode
Total 179 clips (Page 2 of 9)
HSK 7
0:03s
wǒ men bèi kùn zài zhè ge dì fāng yǒu diǎn tài huāng táng lemà chúng ta bị kẹt ở chỗ này hơi quá vô lý.

HSK 7
0:03s
zhè shí èr jí de tái fēng qiě dé guā yī zhèn ér ne dé guā gè yī liǎng tiānCơn bão cấp 12 này còn phải quét một hồi lâu đấy. Phải kéo dài một hai ngày.

HSK 5
0:03s
gū jì xiàn zài yě méi rén jiù wǒ men chū qù aChắc giờ cũng chẳng có ai cứu chúng ta ra đâu.

HSK 7
0:03s
nà ge wài biān nǐ jiù bù yòng dān xīn le tā men gāi chè lí deCái đó... bên ngoài thì ông cứ yên tâm đi. Những người cần sơ tán

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng yě chū bù qù le tà tà shí shí dì xiē huì erDù sao cũng không ra được. Cứ nghỉ ngơi cho yên tâm.

HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me zhè me zhòng shì zhè ge dēng pái hé yī yuànTại sao ông lại coi trọng tấm biển đèn và bệnh viện này thế?

HSK 5
0:03s
nà ge shí hòu wǒ lǎo pó zài fù jìn de cūn xiǎo jiào shūHồi đó vợ tôi dạy học ở trường làng gần đấy.

HSK 6
0:03s
jié guǒ wèi shēng suǒ de wá wá men shá yě bù dǒngKết quả là mấy đứa trẻ ở trạm y tế chẳng biết gì cả,

HSK 3
0:03s








