Cách dùng "我是说我 我睡过去了" (wǒ shì shuō wǒ wǒ shuì guò qù le) trong hội thoại tiếng Trung
我是说我 我睡过去了
Ý tôi là tôi... tôi ngủ quên mất
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
10:31
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这一躺上来 就心如止水了 一下子就过去了 | zhè yī tǎng shàng lái jiù xīn rú zhǐ shuǐ le yī xià zi jiù guò qù le | Vừa nằm lên đây lòng dạ liền tĩnh lặng như nước hồ thu Chợt một cái là trôi qua |
| 2▶ | 我是说我 我睡过去了 | wǒ shì shuō wǒ wǒ shuì guò qù le | Ý tôi là tôi... tôi ngủ quên mất |
| 3 | 行 | xíng | Được |
More Clips From Episode
Total 179 clips (Page 2 of 9)
HSK 7
0:03s
wǒ men bèi kùn zài zhè ge dì fāng yǒu diǎn tài huāng táng lemà chúng ta bị kẹt ở chỗ này hơi quá vô lý.

HSK 7
0:03s
zhè shí èr jí de tái fēng qiě dé guā yī zhèn ér ne dé guā gè yī liǎng tiānCơn bão cấp 12 này còn phải quét một hồi lâu đấy. Phải kéo dài một hai ngày.

HSK 5
0:03s
gū jì xiàn zài yě méi rén jiù wǒ men chū qù aChắc giờ cũng chẳng có ai cứu chúng ta ra đâu.

HSK 7
0:03s
nà ge wài biān nǐ jiù bù yòng dān xīn le tā men gāi chè lí deCái đó... bên ngoài thì ông cứ yên tâm đi. Những người cần sơ tán

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng yě chū bù qù le tà tà shí shí dì xiē huì erDù sao cũng không ra được. Cứ nghỉ ngơi cho yên tâm.

HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me zhè me zhòng shì zhè ge dēng pái hé yī yuànTại sao ông lại coi trọng tấm biển đèn và bệnh viện này thế?

HSK 5
0:03s
nà ge shí hòu wǒ lǎo pó zài fù jìn de cūn xiǎo jiào shūHồi đó vợ tôi dạy học ở trường làng gần đấy.

HSK 6
0:03s
jié guǒ wèi shēng suǒ de wá wá men shá yě bù dǒngKết quả là mấy đứa trẻ ở trạm y tế chẳng biết gì cả,









