Cách dùng "应该是在这儿啊" (yīng gāi shì zài zhè ér a) trong hội thoại tiếng Trung
应该是在这儿啊
yīng gāi shì zài zhè ér a
Lẽ ra phải ở đây chứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
4:50
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这算什么 人生经验而已 | zhè suàn shén me rén shēng jīng yàn ér yǐ | Cái này có là gì đâu. Chỉ là kinh nghiệm sống thôi. |
| 2▶ | 应该是在这儿啊 | yīng gāi shì zài zhè ér a | Lẽ ra phải ở đây chứ. |
| 3 | 书记 你在找什么呢 李镇长 你站这儿别动啊 | shū jì nǐ zài zhǎo shén me ne lǐ zhèn zhǎng nǐ zhàn zhè ér bié dòng a | Bí thư, ông đang tìm cái gì thế? Trưởng trấn Lý Ông đứng đây đừng động đậy. |
More Clips From Episode
Total 179 clips (Page 3 of 9)
HSK 3
0:03s
zhè qián wǒ bù néng shōu nà nǐ hái bān wǒ le neTiền này tôi không thể nhận Thế còn việc anh chở tôi đây?

HSK 2
0:03s
nǐ kàn zhè zhǒng tiān qì néng lái nǐ jiù yǐ jīng bāng máng leAnh xem, thời tiết thế này mà đến được Là đã giúp đỡ rồi

HSK 6
0:03s
zhè me de suàn wǒ yù zhī de tái fēng guò le yǐ hòuThế này nhé Coi như tôi ứng trước Sau khi bão tan

HSK 3
0:03s
zài lái bāng wǒ bān xíng bù xíng zhè zhè ná zheLại đến giúp tôi chuyển đồ, được không? Cái này... cái này... Cầm lấy đi

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè yī tǎng shàng lái jiù xīn rú zhǐ shuǐ le yī xià zi jiù guò qù leVừa nằm lên đây lòng dạ liền tĩnh lặng như nước hồ thu Chợt một cái là trôi qua

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō nǐ lái le yuè hǎi hòu huǐ le maCô nói xem, từ khi đến Yuehai cô có hối hận không?

HSK 7
0:03s
jiàn chéng chéng shì zhī qián zhè shì yí gè gǒu dōu xián qì de dì fāngxây dựng nó thành một thành phố Nó là một nơi đến chó cũng chê

HSK 7
0:03s
gàn má fēi děi zì gào fèn yǒng pǎo dào zhè ér lái chī kǔ aSao cứ phải tình nguyện chạy đến đây chịu khổ chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
gāng lái yuè hǎi de shí hòu wǒ shì chōng mǎn rè qíng deKhi mới đến Yuehai tôi tràn đầy nhiệt huyết

HSK 5
0:03s
dàn shì méi xiǎng dào zài gōng zuò dāng zhōng huì yù dào zhè me duō de kùn nánNhưng không ngờ trong công việc lại gặp nhiều khó khăn đến thế

HSK 5
0:03s
hěn duō shì qíng dōu méi yǒu jīng yàn shì dì yī cì chǔ lǐNhiều việc chẳng có kinh nghiệm lần đầu xử lý

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè me lái huí zhē teng yě méi yǒu shí jiān qù kàn wàng fù mǔCứ vật lộn qua lại như vậy cũng chẳng có thời gian thăm bố mẹ

HSK 4
0:03s
méi yǒu jī huì gēn péng yǒu hǎo hǎo liáo liáochẳng có dịp trò chuyện thật tình với bạn bè

HSK 4
0:03s