Cách dùng "别无选择" (bié wú xuǎn zé) trong hội thoại tiếng Trung
别无选择
không có lựa chọn nào khác.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
28:27
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 美其名曰 | měi qí míng yuē | đặt cái tên mỹ miều là |
| 2▶ | 别无选择 | bié wú xuǎn zé | không có lựa chọn nào khác. |
| 3 | 你甘心吗 | nǐ gān xīn ma | Ngươi có cam tâm không? |
More Clips From Episode
Total 51 clips (Page 3 of 3)
HSK 6
0:03s
zhè tiān xià hái yǒu rú cǐ bù shǒu lǐ fǎ zhī rénThiên hạ này lại có người càn rỡ vô phép như vậy.

HSK 7
0:03s
nǐ qiú rén zhǐ diǎn hái bù gōng shēn tǎo jiàoNgươi xin người khác chỉ bảo mà không khom mình?

HSK 5
0:03s
wǒ hái néng gèng bù shǒu lǐ fǎ nǐ dào dǐ shuō bù shuōTa vẫn có thể càn rỡ vô phép hơn. Rốt cuộc ngươi có nói không?

HSK 7
0:03s
huí tǒng lǐng shàng wèi shěn chū shén me shǔ xià dìng yán jiā shěn wènBẩm thống lĩnh vẫn chưa thẩm vấn được điều gì. Thuộc hạ nhất định thẩm vấn nghiêm ngặt.

HSK 4
0:03s





