Cách dùng "还能等到你再骂人 你杀我呀" (hái néng děng dào nǐ zài mà rén nǐ shā wǒ ya) trong hội thoại tiếng Trung
还能等到你再骂人 你杀我呀
còn có thể đợi đến lúc ngươi mắng người nữa à? Ngươi giết ta đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
6:55
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 若不是澹儿让你活着 我早上杀手了 | ruò bú shì dàn ér ràng nǐ huó zhe wǒ zǎo shàng shā shǒu le | Nếu như không phải Đạm Nhi để ngươi sống thì ta đã giết ngươi từ lâu rồi, |
| 2▶ | 还能等到你再骂人 你杀我呀 | hái néng děng dào nǐ zài mà rén nǐ shā wǒ ya | còn có thể đợi đến lúc ngươi mắng người nữa à? Ngươi giết ta đi. |
| 3 | 杀我呀 | shā wǒ ya | Giết ta đi! |
More Clips From Episode
Total 51 clips (Page 3 of 3)
HSK 6
0:03s
zhè tiān xià hái yǒu rú cǐ bù shǒu lǐ fǎ zhī rénThiên hạ này lại có người càn rỡ vô phép như vậy.

HSK 7
0:03s
nǐ qiú rén zhǐ diǎn hái bù gōng shēn tǎo jiàoNgươi xin người khác chỉ bảo mà không khom mình?

HSK 5
0:03s
wǒ hái néng gèng bù shǒu lǐ fǎ nǐ dào dǐ shuō bù shuōTa vẫn có thể càn rỡ vô phép hơn. Rốt cuộc ngươi có nói không?

HSK 7
0:03s
huí tǒng lǐng shàng wèi shěn chū shén me shǔ xià dìng yán jiā shěn wènBẩm thống lĩnh vẫn chưa thẩm vấn được điều gì. Thuộc hạ nhất định thẩm vấn nghiêm ngặt.

HSK 4
0:03s





