Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "上 一个不留 是" (shàng yí gè bù liú shì) trong hội thoại tiếng Trung

上 一个不留 是

shàng yí gè bù liú shì

Lên! Không để lại một ai. Rõ!

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
33:26
TMDB ID
280632
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1没有活口méi yǒu huó kǒuKhông có ai còn sống.
2上 一个不留 是shàng yí gè bù liú shìLên! Không để lại một ai. Rõ!
3我真的没有解药wǒ zhēn de méi yǒu jiě yàoTa thật sự không có thuốc giải.

More Clips From Episode

Total 51 clips (Page 3 of 3)
我不配做墕国的王
HSK 1
0:03s
wǒ bù pèi zuò yàn guó de wángthì ta không xứng làm vua Yển.

不可踏出大营半步
HSK 7
0:03s
bù kě tà chū dà yíng bàn bùkhông được rời doanh trại nửa bước.

你犯了弑君之罪
HSK 6
0:03s
nǐ fàn le shì jūn zhī zuìngươi phạm tội hành thích vua.

那你就努力为朕祈福吧
HSK 3
0:03s
nà nǐ jiù nǔ lì wèi zhèn qí fú baVậy ngươi hãy nỗ lực cầu phúc cho trẫm đi.

这天下还有如此不守礼法之人
HSK 6
0:03s
zhè tiān xià hái yǒu rú cǐ bù shǒu lǐ fǎ zhī rénThiên hạ này lại có người càn rỡ vô phép như vậy.

你求人指点还不躬身讨教
HSK 7
0:03s
nǐ qiú rén zhǐ diǎn hái bù gōng shēn tǎo jiàoNgươi xin người khác chỉ bảo mà không khom mình?

我还能更不守礼法 你到底说不说
HSK 5
0:03s
wǒ hái néng gèng bù shǒu lǐ fǎ nǐ dào dǐ shuō bù shuōTa vẫn có thể càn rỡ vô phép hơn. Rốt cuộc ngươi có nói không?

回统领 尚未审出什么 属下定严加审问
HSK 7
0:03s
huí tǒng lǐng shàng wèi shěn chū shén me shǔ xià dìng yán jiā shěn wènBẩm thống lĩnh vẫn chưa thẩm vấn được điều gì. Thuộc hạ nhất định thẩm vấn nghiêm ngặt.

你我可都是功臣哪
HSK 7
0:03s
nǐ wǒ kě dōu shì gōng chén nǎta và ngươi đều là công thần đó.

到底站不站在我们这一边
HSK 4
0:03s
dào dǐ zhàn bù zhàn zài wǒ men zhè yī biānrốt cuộc có đứng về phía chúng ta không.

你们干什么 放开我
HSK 1
0:03s
nǐ men gàn shén me fàng kāi wǒCác ngươi làm cái gì thế? Buông ta ra.