Cách dùng "朕是傀儡" (zhèn shì kuǐ lěi) trong hội thoại tiếng Trung
朕是傀儡
zhèn shì kuǐ lěi
Trẫm là con rối,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
27:23
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都如了他们的意 | dōu rú le tā men de yì | đều theo đúng ý của bọn chúng. |
| 2▶ | 朕是傀儡 | zhèn shì kuǐ lěi | Trẫm là con rối, |
| 3 | 是靶子 | shì bǎ zi | là cái bia, |
More Clips From Episode
Total 51 clips (Page 1 of 3)
HSK 5
0:03s
wǒ men běn jiù shì yī gēn shéng shàng de mà zhà wǒ huì bāng nǐ dào dǐ de♪ Chúng ta gặp nhau giữa hỗn loạn ♪ Chúng ta vốn cùng hội cùng thuyền, ♪ Kiếp này chẳng còn sai lầm ♪ tôi sẽ giúp anh đến cùng.

HSK 7
0:03s
nǐ men dà shà rén zhēn shì bù zhī xiū a♪ Giữa sự thanh thản trên đống hoang tàn này ♪ Người Đại Hạ các ngươi thật không biết xấu hổ.

HSK 7
0:03s
ruò bú shì dàn ér ràng nǐ huó zhe wǒ zǎo shàng shā shǒu leNếu như không phải Đạm Nhi để ngươi sống thì ta đã giết ngươi từ lâu rồi,

HSK 6
0:03s
hái néng děng dào nǐ zài mà rén nǐ shā wǒ yacòn có thể đợi đến lúc ngươi mắng người nữa à? Ngươi giết ta đi.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhào tǒng lǐng nǐ píng shén me jiàn zhào tǒng lǐng bù kě néng deTriệu thống lĩnh, ngươi dựa vào cái gì mà gặp Triệu thống lĩnh? Không có chuyện đó đâu.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
shà rén duì wǒ dà yàn zi mín fàn xià de lěi lěi xuè zhàiNgười Đại Hạ gây ra cho con dân Đại Yển ta những món nợ máu chồng chất.

HSK 6
0:03s
zhè wáng zǐ mù guāng hái shì yào fàng cháng yuǎn yī xiēTầm nhìn của vị vương tử này vẫn cần phải nhìn xa trông rộng hơn chút.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǎ yǒu yí gè qiāng guó nǚ rén shuō huà de fènlàm gì đến lượt nữ nhân nước Thương lên tiếng.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ yí dìng huì zāo bào yìng deNgươi nhất định sẽ gặp báo ứng. ♪ Sông ngược dòng, thời gian quay đầu ♪

HSK 5
0:03s
chén yuàn bào zhe bì sǐ zhī xīn qián wǎngThần nguyện mang theo tâm thế hi sinh để lên đường.