Cách dùng "朕是傀儡" (zhèn shì kuǐ lěi) trong hội thoại tiếng Trung
朕是傀儡
zhèn shì kuǐ lěi
Trẫm là con rối,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
27:23
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都如了他们的意 | dōu rú le tā men de yì | đều theo đúng ý của bọn chúng. |
| 2▶ | 朕是傀儡 | zhèn shì kuǐ lěi | Trẫm là con rối, |
| 3 | 是靶子 | shì bǎ zi | là cái bia, |
More Clips From Episode
Total 51 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè tiān xià hái yǒu rú cǐ bù shǒu lǐ fǎ zhī rénThiên hạ này lại có người càn rỡ vô phép như vậy.

HSK 7
0:03s
nǐ qiú rén zhǐ diǎn hái bù gōng shēn tǎo jiàoNgươi xin người khác chỉ bảo mà không khom mình?

HSK 5
0:03s
wǒ hái néng gèng bù shǒu lǐ fǎ nǐ dào dǐ shuō bù shuōTa vẫn có thể càn rỡ vô phép hơn. Rốt cuộc ngươi có nói không?

HSK 7
0:03s
huí tǒng lǐng shàng wèi shěn chū shén me shǔ xià dìng yán jiā shěn wènBẩm thống lĩnh vẫn chưa thẩm vấn được điều gì. Thuộc hạ nhất định thẩm vấn nghiêm ngặt.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s