Cách dùng "朕是他们手中杀人的刀" (zhèn shì tā men shǒu zhōng shā rén de dāo) trong hội thoại tiếng Trung
朕是他们手中杀人的刀
Trẫm là con dao giết người trong tay bọn chúng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
27:41
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也是箭 | yě shì jiàn | cũng là mũi tên. |
| 2▶ | 朕是他们手中杀人的刀 | zhèn shì tā men shǒu zhōng shā rén de dāo | Trẫm là con dao giết người trong tay bọn chúng. |
| 3 | 唯独不能做一个 | wéi dú bù néng zuò yí gè | Duy nhất không thể làm một |
More Clips From Episode
Total 51 clips (Page 3 of 3)
HSK 6
0:03s
zhè tiān xià hái yǒu rú cǐ bù shǒu lǐ fǎ zhī rénThiên hạ này lại có người càn rỡ vô phép như vậy.

HSK 7
0:03s
nǐ qiú rén zhǐ diǎn hái bù gōng shēn tǎo jiàoNgươi xin người khác chỉ bảo mà không khom mình?

HSK 5
0:03s
wǒ hái néng gèng bù shǒu lǐ fǎ nǐ dào dǐ shuō bù shuōTa vẫn có thể càn rỡ vô phép hơn. Rốt cuộc ngươi có nói không?

HSK 7
0:03s
huí tǒng lǐng shàng wèi shěn chū shén me shǔ xià dìng yán jiā shěn wènBẩm thống lĩnh vẫn chưa thẩm vấn được điều gì. Thuộc hạ nhất định thẩm vấn nghiêm ngặt.

HSK 4
0:03s





