Cách dùng "桂芳 这事情没完没了的" (guì fāng zhè shì qíng méi wán méi liǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
桂芳 这事情没完没了的
Quế Phương, chuyện này cứ dai dẳng mãi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:34
nǐ你
men们
dōu都
zhè这
me么
xiǎng想
de的
ma吗
“Các bạn đều nghĩ như vậy sao?”
LINE 0237:36
PLAYING SCENEguì fāng zhè shì qíng méi wán méi liǎo de
桂芳 这事情没完没了的
“Quế Phương, chuyện này cứ dai dẳng mãi.”
LINE 0337:39
xiāng相
xìn信
nǐ你
de的
rén人
“Những người tin bạn”
Show Information