Cách dùng "没有把这件事情第一时间告诉我" (méi yǒu bǎ zhè jiàn shì qíng dì yī shí jiān gào sù wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
没有把这件事情第一时间告诉我
Không nói việc này với tôi ngay từ đầu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:43
tā她
bù不
xìn信
rèn任
wǒ我
“Cô ấy không tin tưởng tôi”
LINE 0222:44
PLAYING SCENEméi没
yǒu有
bǎ把
zhè这
jiàn件
shì事
qíng情
dì第
yī一
shí时
jiān间
gào告
sù诉
wǒ我
“Không nói việc này với tôi ngay từ đầu”
LINE 0322:46
shì是
“Đúng”
Show Information