Cách dùng "你们一个个都闲的没事干了是吧" (nǐ men yí gè gè dōu xián de méi shì gàn le shì ba) trong hội thoại tiếng Trung

mendōuxiándeméishìgànleshìba

Các người rảnh rỗi không có việc gì làm đúng không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:31
dōu
gěi
zuǐ

Tất cả im miệng cho tôi!

LINE 0239:33
PLAYING SCENE
men
dōu
xián
de
méi
shì
gàn
le
shì
ba

Các người rảnh rỗi không có việc gì làm đúng không?

LINE 0339:34
zài
zhè
ér
shuō
huài
huà

Ở đây nói xấu tôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp39:33
TMDB ID273124