Cách dùng "你直播间分分钟炸掉" (nǐ zhí bō jiān fēn fēn zhōng zhà diào) trong hội thoại tiếng Trung
你直播间分分钟炸掉
Phòng livestream của cậu phút chốc nổ tung
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:52
zuì最
shàn善
liáng良
de的
xiǎo小
tiān天
gē哥
gē哥
le了
“Và tốt bụng nhất của họ đấy”
LINE 0201:55
PLAYING SCENEnǐ你
zhí直
bō播
jiān间
fēn分
fēn分
zhōng钟
zhà炸
diào掉
“Phòng livestream của cậu phút chốc nổ tung”
LINE 0301:57
yǒu有
dào道
lǐ理
“Có lý”
Show Information