Cách dùng "让他们知道 我们不是好欺负的" (ràng tā men zhī dào wǒ men bú shì hǎo qī fù de) trong hội thoại tiếng Trung
让他们知道 我们不是好欺负的
Để họ biết chúng ta không dễ bắt nạt.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:27
wǒ我
men们
dé得
liàng亮
jiàn剑
“Chúng ta phải rút kiếm ra.”
LINE 0239:28
PLAYING SCENEràng tā men zhī dào wǒ men bú shì hǎo qī fù de
让他们知道 我们不是好欺负的
“Để họ biết chúng ta không dễ bắt nạt.”
LINE 0339:31
dōu都
gěi给
wǒ我
bì闭
zuǐ嘴
“Tất cả im miệng cho tôi!”
Show Information