Cách dùng "算他有眼光" (suàn tā yǒu yǎn guāng) trong hội thoại tiếng Trung
算他有眼光
Cũng biết là hắn có mắt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:12
bú huì shì zhēn de ba guì fāng
不会是真的吧 桂芳
“Không phải thật chứ, Quế Phương?”
LINE 0201:14
PLAYING SCENEsuàn算
tā他
yǒu有
yǎn眼
guāng光
“Cũng biết là hắn có mắt”
LINE 0301:16
wǒ我
men们
nóng农
xué学
yuàn院
de的
mèi妹
zi子
“Các em gái khoa Nông nghiệp chúng ta”
Show Information