Cách dùng "她不会是搞了什么邪门的吧" (tā bú huì shì gǎo le shén me xié mén de ba) trong hội thoại tiếng Trung
她不会是搞了什么邪门的吧
Nó không phải đã làm gì tà ma đấy chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:57
zán咱
guì桂
fāng芳
shě舍
bù不
dé得
nà那
qián钱
“Quế Phương nhà ta đâu có nỡ tiêu tiền đó.”
LINE 0208:58
PLAYING SCENEtā她
bú不
huì会
shì是
gǎo搞
le了
shén什
me么
xié邪
mén门
de的
ba吧
“Nó không phải đã làm gì tà ma đấy chứ?”
LINE 0309:00
tā她
tiān天
tiān天
wō窝
zài在
shí实
yàn验
shì室
“Nó suốt ngày cắm đầu trong phòng thí nghiệm.”
Show Information