Cách dùng "它经过了岁月的沉淀" (tā jīng guò le suì yuè de chén diàn) trong hội thoại tiếng Trung
它经过了岁月的沉淀
Nó đã trải qua sự lắng đọng của thời gian
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:37
zhè这
ge个
guì桂
huā花
de的
fēng蜂
mì蜜
a啊
“Chai mật ong hoa quế này”
LINE 0214:39
PLAYING SCENEtā它
jīng经
guò过
le了
suì岁
yuè月
de的
chén沉
diàn淀
“Nó đã trải qua sự lắng đọng của thời gian”
LINE 0314:40
tā它
de的
zhè这
ge个
guì桂
huā花
de的
fāng芳
xiāng香
a啊
“Hương thơm hoa quế của nó”
Show Information