Cách dùng "瘫了那么长时间都没事" (tān le nà me zhǎng shí jiān dōu méi shì) trong hội thoại tiếng Trung
瘫了那么长时间都没事
Liệt lâu thế đều không sao
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:02
bú不
shì是
tān瘫
le了
hǎo好
duō多
nián年
le了
ma吗
“chẳng phải bị liệt nhiều năm rồi sao?”
LINE 0239:04
PLAYING SCENEtān瘫
le了
nà那
me么
zhǎng长
shí时
jiān间
dōu都
méi没
shì事
“Liệt lâu thế đều không sao”
LINE 0339:06
piān偏
piān偏
gū姑
niáng娘
huái怀
yùn孕
de的
shí时
hòu候
sǐ死
le了
“đúng lúc cô ấy có thai thì chết.”
Show Information