Cách dùng "停 上赶着送人头呀" (tíng shàng gǎn zhe sòng rén tóu ya) trong hội thoại tiếng Trung
停 上赶着送人头呀
Dừng lại, hăng hái đi nộp mạng à
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:46
wǒ我
hái还
néng能
zhuàn赚
yī一
bǐ笔
“Tớ còn kiếm được một món”
LINE 0201:47
PLAYING SCENEtíng shàng gǎn zhe sòng rén tóu ya
停 上赶着送人头呀
“Dừng lại, hăng hái đi nộp mạng à”
LINE 0301:49
rén人
jiā家
wèi魏
míng明
tiān天
de的
fěn粉
sī丝
“Fan của Ngụy Minh Thiên người ta”
Show Information