Cách dùng "停 上赶着送人头呀" (tíng shàng gǎn zhe sòng rén tóu ya) trong hội thoại tiếng Trung

tíng shànggǎnzhesòngréntóuya

Dừng lại, hăng hái đi nộp mạng à

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:46
hái
néng
zhuàn

Tớ còn kiếm được một món

LINE 0201:47
PLAYING SCENE
tíng shàng gǎn zhe sòng rén tóu ya

停 上赶着送人头呀

Dừng lại, hăng hái đi nộp mạng à

LINE 0301:49
rén
jiā
wèi
míng
tiān
de
fěn

Fan của Ngụy Minh Thiên người ta

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp01:47
TMDB ID273124