Cách dùng "这撤热搜可要比上热搜贵多了" (zhè chè rè sōu kě yào bǐ shàng rè sōu guì duō le) trong hội thoại tiếng Trung
这撤热搜可要比上热搜贵多了
Gỡ hot search còn đắt hơn lên hot search nhiều
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:37
wǒ我
yòng用
jīng经
yàn验
gào告
sù诉
nǐ你
a啊
“Tôi dùng kinh nghiệm mà nói với cậu này”
LINE 0203:38
PLAYING SCENEzhè这
chè撤
rè热
sōu搜
kě可
yào要
bǐ比
shàng上
rè热
sōu搜
guì贵
duō多
le了
“Gỡ hot search còn đắt hơn lên hot search nhiều”
LINE 0303:42
nǐ你
zhī知
dào道
huā花
duō多
shǎo少
qián钱
ma吗
“Cậu biết tốn bao nhiêu tiền không”
Show Information