Cách dùng "让我欠下一屁股债" (ràng wǒ qiàn xià yī pì gǔ zhài) trong hội thoại tiếng Trung
让我欠下一屁股债
khiến tôi nợ ngập đầu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:01
wèi le wǒ jiā nà kuài dì tā xiān shì zhǎo rén shè jì wǒ rǎn shàng dú pǐn
为了我家那块地 他先是找人设计我染上毒品
“Vì mảnh đất nhà tôi, đầu tiên hắn dụ tôi nghiện ma túy,”
LINE 0211:06
PLAYING SCENEràng让
wǒ我
qiàn欠
xià下
yī一
pì屁
gǔ股
zhài债
“khiến tôi nợ ngập đầu.”
LINE 0311:09
((
fèng奉
yuán元
gōng宫
))
“PHỤNG NGUYÊN ĐIỆN”
Show Information