Cách dùng "- 我会被你气死 你这个不肖子 - 好了啦…" (- wǒ huì bèi nǐ qì sǐ nǐ zhè ge bú xiào zǐ - hǎo le la ……) trong hội thoại tiếng Trung

-- huìbèi gexiào- hǎo- lela……

- Tao tức chết mất thôi. - Đủ rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:36
xiàn zài jiàn shè gōng sī shuō wǒ men gōng miào de tǔ dì shì tā men de !

现在建设公司说 我们宫庙的土地是他们的!

Giờ công ty xây dựng nói rằng đất của điện nhà ta là của họ!

LINE 0211:39
PLAYING SCENE
- wǒ huì bèi nǐ qì sǐ nǐ zhè ge bú xiào zǐ - hǎo le la ……

- 我会被你气死 你这个不肖子 - 好了啦…

- Tao tức chết mất thôi. - Đủ rồi.

LINE 0311:41
shēng
shì
yào
lái
tǎo
zhài
de
shì
ma

Mày sinh ra là để đòi nợ tao à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp11:39
TMDB ID213703