Cách dùng "每层给我铺得满满当当的" (měi céng gěi wǒ pù dé mǎn mǎn dāng dāng de) trong hội thoại tiếng Trung
每层给我铺得满满当当的
Trải kín các tầng cho tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:05
nǐ你
bǎ把
huā花
dōu都
gěi给
wǒ我
ān安
pái排
shàng上
a啊
“nhà bố mẹ vợ tôi.”
LINE 0212:07
PLAYING SCENEměi每
céng层
gěi给
wǒ我
pù铺
dé得
mǎn满
mǎn满
dāng当
dāng当
de的
“Trải kín các tầng cho tôi.”
LINE 0312:09
jiù就
yī一
jìn进
qù去
hū呼
yī一
xià下
nà那
zhǒng种
gǎn感
jué觉
a啊
“Cảm giác vừa bước vào là wow luôn.”
Show Information