Cách dùng "每层给我铺得满满当当的" (měi céng gěi wǒ pù dé mǎn mǎn dāng dāng de) trong hội thoại tiếng Trung

měicénggěimǎnmǎndāngdāngde

Trải kín các tầng cho tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:05
huā
dōu
gěi
ān
pái
shàng
a

nhà bố mẹ vợ tôi.

LINE 0212:07
PLAYING SCENE
měi
céng
gěi
mǎn
mǎn
dāng
dāng
de

Trải kín các tầng cho tôi.

LINE 0312:09
jiù
jìn
xià
zhǒng
gǎn
jué
a

Cảm giác vừa bước vào là wow luôn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp12:07
TMDB ID272681