Cách dùng "你说退休了当个甩手掌柜的" (nǐ shuō tuì xiū liǎo dàng gè shuǎi shǒu zhǎng guì de) trong hội thoại tiếng Trung

shuōtuì退xiūliǎodàngshuǎishǒuzhǎngguìde

Anh bảo nghỉ hưu là vứt bỏ hết,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:30
shuí
néng
dǐng
shàng
lái

có đứa nào thay anh được?

LINE 0221:32
PLAYING SCENE
shuō
tuì退
xiū
liǎo
dàng
shuǎi
shǒu
zhǎng
guì
de

Anh bảo nghỉ hưu là vứt bỏ hết,

LINE 0321:35
chǎng
zěn
me
bàn

nhà máy phải làm sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp21:32
TMDB ID272681