Cách dùng "你也是我从小看着长大的" (nǐ yě shì wǒ cóng xiǎo kàn zhe zhǎng dà de) trong hội thoại tiếng Trung
你也是我从小看着长大的
Tôi đã biết cậu từ nhỏ đến lớn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:25
wǒ我
gěi给
yā压
xià下
lái来
le了
“Tôi đã can ngăn rồi.”
LINE 0227:26
PLAYING SCENEnǐ你
yě也
shì是
wǒ我
cóng从
xiǎo小
kàn看
zhe着
zhǎng长
dà大
de的
“Tôi đã biết cậu từ nhỏ đến lớn,”
LINE 0327:29
yě也
suàn算
wǒ我
gè个
hǎo好
dì弟
di弟
ba吧
“cậu cũng coi như một thằng em trai tốt của tôi.”
Show Information