Cách dùng "三分厂意味着什么" (sān fēn chǎng yì wèi zhe shén me) trong hội thoại tiếng Trung
三分厂意味着什么
chi nhánh thứ ba có ý nghĩa gì?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:56
nà那
xiàn现
zài在
zài在
nǐ你
yǎn眼
lǐ里
“Vậy thì bây giờ trong mắt anh,”
LINE 0227:57
PLAYING SCENEsān三
fēn分
chǎng厂
yì意
wèi味
zhe着
shén什
me么
“chi nhánh thứ ba có ý nghĩa gì?”
LINE 0328:00
rú如
guǒ果
tā它
néng能
bèi被
shōu收
gòu购
lì利
yòng用
“Nếu nó được thu mua và sử dụng”
Show Information