Cách dùng "他可以头也不抬起来的" (tā kě yǐ tóu yě bù tái qǐ lái de) trong hội thoại tiếng Trung
他可以头也不抬起来的
Ông ấy có thể không ngẩng đầu lên.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:39
wǒ我
jiù就
bù不
gǎn敢
jìn进
qù去
“mẹ không dám bước vào.”
LINE 0213:41
PLAYING SCENEtā他
kě可
yǐ以
tóu头
yě也
bù不
tái抬
qǐ起
lái来
de的
“Ông ấy có thể không ngẩng đầu lên.”
LINE 0313:44
shén什
me么
dōu都
tīng听
bú不
dào到
“Không nghe thấy gì cả.”
Show Information