Cách dùng "踏踏实实工作呀" (tà tà shí shí gōng zuò ya) trong hội thoại tiếng Trung
踏踏实实工作呀
rồi mới yên tâm làm việc được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:32
zán咱
chī吃
wán完
le了
“Mình ăn no đã”
LINE 0233:33
PLAYING SCENEtà踏
tà踏
shí实
shí实
gōng工
zuò作
ya呀
“rồi mới yên tâm làm việc được.”
LINE 0333:38
ā阿
yí姨
lái来
le了
“Cô ơi cháu ra đây ạ.”
Show Information