Cách dùng "我不能眼睁睁地看着这里" (wǒ bù néng yǎn zhēng zhēng dì kàn zhe zhè lǐ) trong hội thoại tiếng Trung

néngyǎnzhēngzhēngkànzhezhè

Tôi không thể trơ mắt nhìn nơi này

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:34
yào
zhēng

cũng phải thử bằng được.

LINE 0228:36
PLAYING SCENE
néng
yǎn
zhēng
zhēng
kàn
zhe
zhè

Tôi không thể trơ mắt nhìn nơi này

LINE 0328:38
biàn
chéng
duī
fèi
tóng
làn
tiě

biến thành một tòa sắt vụn được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp28:36
TMDB ID272681