Cách dùng "我今天有的是时间" (wǒ jīn tiān yǒu de shì shí jiān) trong hội thoại tiếng Trung
我今天有的是时间
Hôm nay tôi rảnh lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:41
wǒ我
bù不
zháo着
jí急
“Tôi không vội.”
LINE 0234:42
PLAYING SCENEwǒ我
jīn今
tiān天
yǒu有
de的
shì是
shí时
jiān间
“Hôm nay tôi rảnh lắm.”
LINE 0334:45
wǒ我
jiù就
děng等
zhe着
kàn看
dào到
shí十
èr二
diǎn点
qián前
“Tôi sẽ đợi xem đến sát 12 giờ,”
Show Information