Cách dùng "我也不敢保证他能帮我" (wǒ yě bù gǎn bǎo zhèng tā néng bāng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我也不敢保证他能帮我
tôi cũng không dám chắc anh ấy sẽ giúp tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:42
zài在
tà踏
jìn进
huì会
yì议
shì室
zhī之
qián前
“Trước khi bước vào phòng họp,”
LINE 0239:44
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
bù不
gǎn敢
bǎo保
zhèng证
tā他
néng能
bāng帮
wǒ我
“tôi cũng không dám chắc anh ấy sẽ giúp tôi.”
LINE 0339:47
zhè这
shì是
wǒ我
de的
biāo标
shū书
“Đây là hồ sơ dự thầu”
Show Information