Cách dùng "我有劲使不上 我憋屈" (wǒ yǒu jìn shǐ bù shàng wǒ biē qū) trong hội thoại tiếng Trung

yǒujìnshǐ使shàng biē

có sức mà không có việc gì làm, bác thấy bí bách lắm chứ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:22
xiǎng
zhe
dān
wèi
de
huó

nhớ công việc ở đơn vị,

LINE 0222:24
PLAYING SCENE
wǒ yǒu jìn shǐ bù shàng wǒ biē qū

我有劲使不上 我憋屈

có sức mà không có việc gì làm, bác thấy bí bách lắm chứ.

LINE 0322:26
shí
duō
nián
le

Hơn 40 năm rồi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp22:24
TMDB ID272681