Cách dùng "这家伙天天数落我呀" (zhè jiā huo tiān tiān shù luò wǒ ya) trong hội thoại tiếng Trung

zhèjiāhuotiāntiānshùluòya

Tên này ngày nào cũng cằn nhằn tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:18
ài shuí shuí tīng jiàn méi yǒu

爱谁谁 听见没有

Mặc kệ, nghe rõ chưa?

LINE 0200:19
PLAYING SCENE
zhè
jiā
huo
tiān
tiān
shù
luò
ya

Tên này ngày nào cũng cằn nhằn tôi.

LINE 0300:21
zhè
gěi
zhěng
dōu
è饿
le

Nói đến mức tôi đói luôn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp00:19
TMDB ID272681