Cách dùng "这家伙天天数落我呀" (zhè jiā huo tiān tiān shù luò wǒ ya) trong hội thoại tiếng Trung
这家伙天天数落我呀
Tên này ngày nào cũng cằn nhằn tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:18
ài shuí shuí tīng jiàn méi yǒu
爱谁谁 听见没有
“Mặc kệ, nghe rõ chưa?”
LINE 0200:19
PLAYING SCENEzhè这
jiā家
huo伙
tiān天
tiān天
shù数
luò落
wǒ我
ya呀
“Tên này ngày nào cũng cằn nhằn tôi.”
LINE 0300:21
zhè这
gěi给
wǒ我
zhěng整
dé得
dōu都
è饿
le了
“Nói đến mức tôi đói luôn.”
Show Information