Cách dùng "被贷款压得喘不过气" (bèi dài kuǎn yā dé chuǎn bù guò qì) trong hội thoại tiếng Trung
被贷款压得喘不过气
Bị khoản vay đè nặng không thở nổi,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:51
hūn婚
hòu后
ne呢
“Sau hôn nhân thì sao?”
LINE 0207:53
PLAYING SCENEbèi被
dài贷
kuǎn款
yā压
dé得
chuǎn喘
bù不
guò过
qì气
“Bị khoản vay đè nặng không thở nổi,”
LINE 0307:56
měi每
gè个
yuè月
jiāo交
wán完
zá杂
qī七
zá杂
bā八
de的
fèi费
yòng用
“mỗi tháng đóng xong đủ thứ phí tổn linh tinh,”
Show Information