Cách dùng "步入婚礼殿堂的人一点" (bù rù hūn lǐ diàn táng de rén yì diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
步入婚礼殿堂的人一点
bước vào hôn lễ, một chút
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:20
nǐ你
jiù就
dāng当
gěi给
wǒ我
zhè这
ge个
mǎ马
shàng上
yào要
“Coi như cho tôi, kẻ sắp”
LINE 0204:22
PLAYING SCENEbù步
rù入
hūn婚
lǐ礼
diàn殿
táng堂
de的
rén人
yì一
diǎn点
“bước vào hôn lễ, một chút”
LINE 0304:25
zuò作
wéi为
xiōng兄
dì弟
de的
zhōng忠
gào告
“lời khuyên của huynh đệ”
Show Information