Cách dùng "夫妻结婚就像是上了同一艘船" (fū qī jié hūn jiù xiàng shì shàng le tóng yī sōu chuán) trong hội thoại tiếng Trung

jiéhūnjiùxiàngshìshàngletóngsōuchuán

vợ chồng kết hôn giống như lên chung một con thuyền

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:34
jué
de

Tôi nghĩ

LINE 0213:35
PLAYING SCENE
jié
hūn
jiù
xiàng
shì
shàng
le
tóng
sōu
chuán

vợ chồng kết hôn giống như lên chung một con thuyền

LINE 0313:39
yǒu shí hòu fāng xiàng bù hé nào gè chén chuán

有时候方向不合 闹个沉船

đôi khi hướng đi bất đồng, đắm thuyền

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp13:35
TMDB ID240446