Cách dùng "夫妻结婚就像是上了同一艘船" (fū qī jié hūn jiù xiàng shì shàng le tóng yī sōu chuán) trong hội thoại tiếng Trung
夫妻结婚就像是上了同一艘船
vợ chồng kết hôn giống như lên chung một con thuyền
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:34
wǒ我
jué觉
de得
“Tôi nghĩ”
LINE 0213:35
PLAYING SCENEfū夫
qī妻
jié结
hūn婚
jiù就
xiàng像
shì是
shàng上
le了
tóng同
yī一
sōu艘
chuán船
“vợ chồng kết hôn giống như lên chung một con thuyền”
LINE 0313:39
yǒu shí hòu fāng xiàng bù hé nào gè chén chuán
有时候方向不合 闹个沉船
“đôi khi hướng đi bất đồng, đắm thuyền”
Show Information