Cách dùng "你让瑜替你的冲动买单" (nǐ ràng yú tì nǐ de chōng dòng mǎi dān) trong hội thoại tiếng Trung

ràngdechōngdòngmǎidān

Cậu để Du trả giá cho sự bốc đồng của cậu.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:06
nǐ shuō nǐ hòu huǐ le nǐ ài shàng bié rén le

你说你后悔了 你爱上别人了

Cậu nói cậu hối hận, cậu yêu người khác.

LINE 0218:08
PLAYING SCENE
ràng
de
chōng
dòng
mǎi
dān

Cậu để Du trả giá cho sự bốc đồng của cậu.

LINE 0318:10
yào
zhè
me
gàn
shì
de
huà

Nếu cậu làm việc thế này.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp18:08
TMDB ID240446