Cách dùng "然后就要被她骂得跟孙子似的" (rán hòu jiù yào bèi tā mà dé gēn sūn zi shì de) trong hội thoại tiếng Trung

ránhòujiùyàobèigēnsūnzishìde

Rồi bị cô ấy mắng như mắng con.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:44
nán
miǎn
huì
xiǎo
xīn
fàn
cuò

khó tránh khỏi vô ý mắc lỗi.

LINE 0210:46
PLAYING SCENE
rán
hòu
jiù
yào
bèi
gēn
sūn
zi
shì
de

Rồi bị cô ấy mắng như mắng con.

LINE 0310:49
shì
xiǎo
xīn

Anh ấy không phải vô ý,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp10:46
TMDB ID240446