Cách dùng "她现在已经是我的人了" (tā xiàn zài yǐ jīng shì wǒ de rén le) trong hội thoại tiếng Trung
她现在已经是我的人了
Cô ấy giờ đã là người của tôi rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:00
bù不
xíng行
“Không được”
LINE 0222:02
PLAYING SCENEtā她
xiàn现
zài在
yǐ已
jīng经
shì是
wǒ我
de的
rén人
le了
“Cô ấy giờ đã là người của tôi rồi”
LINE 0322:05
wǒ我
shuō说
nǐ你
liǎ俩
chà差
bu不
duō多
dé得
le了
“Tôi nói hai người đủ rồi đấy”
Show Information