Cách dùng "他压根排斥为我做事" (tā yā gēn pái chì wèi wǒ zuò shì) trong hội thoại tiếng Trung

gēnpáichìwèizuòshì

Anh ấy căn bản bài xích việc làm cho tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:50
shì
yòng
xīn

anh ấy là không dùng tâm.

LINE 0210:52
PLAYING SCENE
gēn
pái
chì
wèi
zuò
shì

Anh ấy căn bản bài xích việc làm cho tôi.

LINE 0310:54
jué
de
shì
zài
bāng

Anh ấy nghĩ đó là giúp tôi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp10:52
TMDB ID240446