Cách dùng "万一她的事业出了状况" (wàn yī tā de shì yè chū le zhuàng kuàng) trong hội thoại tiếng Trung
万一她的事业出了状况
Nhỡ đâu sự nghiệp cô ấy gặp vấn đề,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:14
yāo要
qiú求
tā他
qīng轻
yì易
fàng放
qì弃
“yêu cầu anh ấy dễ dàng từ bỏ.”
LINE 0210:16
PLAYING SCENEwàn万
yī一
tā她
de的
shì事
yè业
chū出
le了
zhuàng状
kuàng况
“Nhỡ đâu sự nghiệp cô ấy gặp vấn đề,”
LINE 0310:19
zhì至
shǎo少
hái还
yǒu有
wǒ我
chēng撑
zhe着
“ít nhất còn có tôi chống đỡ.”
Show Information