Cách dùng "万一她的事业出了状况" (wàn yī tā de shì yè chū le zhuàng kuàng) trong hội thoại tiếng Trung

wàndeshìchūlezhuàngkuàng

Nhỡ đâu sự nghiệp cô ấy gặp vấn đề,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:14
yāo
qiú
qīng
fàng

yêu cầu anh ấy dễ dàng từ bỏ.

LINE 0210:16
PLAYING SCENE
wàn
de
shì
chū
le
zhuàng
kuàng

Nhỡ đâu sự nghiệp cô ấy gặp vấn đề,

LINE 0310:19
zhì
shǎo
hái
yǒu
chēng
zhe

ít nhất còn có tôi chống đỡ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp10:16
TMDB ID240446