Cách dùng "我那天临时有事" (wǒ nà tiān lín shí yǒu shì) trong hội thoại tiếng Trung

tiānlínshíyǒushì

Hôm đó tôi có việc đột xuất

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:52
tiān
zěn
me
méi
chàng
a

Hôm đó sao cậu không đi hát?

LINE 0225:54
PLAYING SCENE
tiān
lín
shí
yǒu
shì

Hôm đó tôi có việc đột xuất

LINE 0325:57
yào
shì
jīn
tiān
jiàn
dào
běn
rén

Nếu không phải hôm nay gặp được bản thân cậu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp25:54
TMDB ID240446