Cách dùng "我那天临时有事" (wǒ nà tiān lín shí yǒu shì) trong hội thoại tiếng Trung
我那天临时有事
Hôm đó tôi có việc đột xuất
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:52
nǐ你
nà那
tiān天
zěn怎
me么
méi没
qù去
chàng唱
gē歌
a啊
“Hôm đó sao cậu không đi hát?”
LINE 0225:54
PLAYING SCENEwǒ我
nà那
tiān天
lín临
shí时
yǒu有
shì事
“Hôm đó tôi có việc đột xuất”
LINE 0325:57
yào要
bú不
shì是
jīn今
tiān天
jiàn见
dào到
nǐ你
běn本
rén人
“Nếu không phải hôm nay gặp được bản thân cậu”
Show Information