Cách dùng "我是给明老板打杂的" (wǒ shì gěi míng lǎo bǎn dǎ zá de) trong hội thoại tiếng Trung

shìgěimínglǎobǎnde

Tôi chỉ là người làm việc vặt cho sếp Minh

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:56
zhè
ge
diàn
ne
shì
míng
míng
de

Tiệm này là của Minh Minh

LINE 0220:58
PLAYING SCENE
shì
gěi
míng
lǎo
bǎn
de

Tôi chỉ là người làm việc vặt cho sếp Minh

LINE 0321:01
de
jiù
shì
de
ma

Của cô ấy chẳng phải là của anh sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp20:58
TMDB ID240446