Cách dùng "我谢谢你 给你多少钱呀" (wǒ xiè xiè nǐ gěi nǐ duō shǎo qián ya) trong hội thoại tiếng Trung
我谢谢你 给你多少钱呀
Tôi cảm ơn anh, trả anh bao nhiêu tiền
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:26
nǐ你
néng能
gěi给
wǒ我
gè个
xiào笑
liǎn脸
bù不
“Anh cho tôi một nụ cười được không”
LINE 0205:28
PLAYING SCENEwǒ xiè xiè nǐ gěi nǐ duō shǎo qián ya
我谢谢你 给你多少钱呀
“Tôi cảm ơn anh, trả anh bao nhiêu tiền”
LINE 0305:30
wǒ我
shí十
bèi倍
huán还
gěi给
nǐ你
“Tôi trả lại gấp mười”
Show Information