Cách dùng "我眼睁睁地看着她从一个" (wǒ yǎn zhēng zhēng dì kàn zhe tā cóng yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
我眼睁睁地看着她从一个
Tôi nhìn thấy cô ấy từ một
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:55
shì是
bào暴
lù露
běn本
xìng性
le了
“là lộ bản chất ra rồi.”
LINE 0208:57
PLAYING SCENEwǒ我
yǎn眼
zhēng睁
zhēng睁
dì地
kàn看
zhe着
tā她
cóng从
yí一
gè个
“Tôi nhìn thấy cô ấy từ một”
LINE 0309:00
wēn温
róu柔
de的
xiǎo小
nǚ女
rén人
“người phụ nữ nhỏ nhắn dịu dàng”
Show Information