Cách dùng "我眼睁睁地看着她从一个" (wǒ yǎn zhēng zhēng dì kàn zhe tā cóng yí gè) trong hội thoại tiếng Trung

yǎnzhēngzhēngkànzhecóng

Tôi nhìn thấy cô ấy từ một

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:55
shì
bào
běn
xìng
le

là lộ bản chất ra rồi.

LINE 0208:57
PLAYING SCENE
yǎn
zhēng
zhēng
kàn
zhe
cóng

Tôi nhìn thấy cô ấy từ một

LINE 0309:00
wēn
róu
de
xiǎo
rén

người phụ nữ nhỏ nhắn dịu dàng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp08:57
TMDB ID240446