Cách dùng "我一个人根本应付不来" (wǒ yí gè rén gēn běn yìng fù bù lái) trong hội thoại tiếng Trung
我一个人根本应付不来
một mình tôi căn bản không đảm đương nổi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:27
hái还
yǒu有
jiāo焦
tóu头
làn烂
é额
de的
gōng工
zuò作
“cùng công việc đầu tắt mặt tối,”
LINE 0210:29
PLAYING SCENEwǒ我
yí一
gè个
rén人
gēn根
běn本
yìng应
fù付
bù不
lái来
“một mình tôi căn bản không đảm đương nổi.”
LINE 0310:32
chú除
le了
tā他
“Ngoài anh ấy ra,”
Show Information